family hippopotamidae

family hippopotamidae

A hippopotamus from the family Hippopotamidae rests in a shallow river.

Định nghĩa

Danh từ: Họ hà mã (danh pháp khoa học: Hippopotamidae) một họ động vật sống dưới nước, bao gồm các loài hà mã. Từ "family hippopotamidae" dùng để chỉ nhóm phân loại học này trong sinh học.

dụ sử dụng
  • (Họ hà mã bao gồm hai loài còn tồn tại: hà mã thông thường hà mã lùn.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ hà mã để hiểu lịch sử tiến hóa của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the family Hippopotamidae" thường được dùng trong văn bản khoa học, phân loại động vật.
    • The family Hippopotamidae is part of the order Artiodactyla. (Họ hà mã một phần của bộ Guốc chẵn.)
  • "members of the family Hippopotamidae": các thành viên của họ hà mã.
    • All members of the family Hippopotamidae are semi-aquatic. (Tất cả các thành viên của họ hà mã đều sống bán thủy sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hippopotamus (n): hà mã (loài điển hình trong họ).
    • The hippopotamus is a large animal in the family Hippopotamidae. (Hà mã một loài động vật lớn trong họ hà mã.)
  • Hippopotamid (adj): thuộc họ hà mã.
    • Hippopotamid fossils have been found in Africa. (Hóa thạch của họ hà mã đã được tìm thấychâu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ hà mã: tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho .
  • Hippopotamidae: danh pháp khoa học, không thay đổi khi dùng trong ngữ cảnh phân loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ này đây danh từ khoa học.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.)